Máy In Date Là Gì? Tại Sao Bắt Buộc Phải Có?
Khái Niệm
Máy in date (hay máy in hạn sử dụng, date coding machine) là thiết bị in trực tiếp lên bao bì các thông tin:
- Ngày sản xuất (NSX)
- Hạn sử dụng (HSD/EXP)
- Số lô sản xuất (LOT)
- Mã vạch, QR code
- Thông tin khác theo quy định
Quy Định Pháp Luật
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Thông tư 24/2019/TT-BYT, mọi sản phẩm thực phẩm PHẢI ghi rõ:
- Ngày sản xuất
- Hạn sử dụng
- Số lô
Vi phạm:
- Phạt tiền: 10-30 triệu đồng
- Thu hồi sản phẩm
- Đình chỉ hoạt động trong trường hợp nghiêm trọng
Tại Sao Không Thể In Sẵn?
Vấn đề của in sẵn:
- Sản xuất mỗi ngày → Ngày khác nhau
- In sẵn 1 ngày → Không bán hết thì lãng phí
- Linh hoạt kém khi thay đổi sản lượng
Lợi ích của máy in tự động:
- In đúng ngày sản xuất thực tế
- Thay đổi thông tin dễ dàng
- Tiết kiệm chi phí in ấn
- Nhanh chóng, chính xác
Phân Loại Máy In Date
1. Máy In Phun Mực (Inkjet Printer)
Nguyên lý: Phun mực lên bề mặt sản phẩm
Ưu điểm:
- Linh hoạt, in được nhiều bề mặt
- Chất lượng cao, sắc nét
- In được mã vạch, QR code phức tạp
- Không tiếp xúc sản phẩm (in từ xa 1-5mm)
Nhược điểm:
- Giá thành cao (20-150 triệu)
- Chi phí mực đắt (2-5 triệu/lít)
- Cần bảo trì thường xuyên
- Mực có thể bị phai nếu gặp nước
Ứng dụng:
- Chai nhựa, lon nước ngọt
- Hộp giấy, bao bì carton
- Bao bì nhôm (snack, bánh)
- Sản phẩm có bề mặt cong
Các loại mực:
- Mực nhanh khô: Cho bề mặt không thấm
- Mực ngấm: Cho giấy, bìa carton
- Mực chống nước: Cho sản phẩm ướt
- Mực thực phẩm: An toàn cho thực phẩm
Giá tham khảo:
- Máy phổ thông: 20-40 triệu
- Máy công nghiệp: 50-100 triệu
- Máy cao cấp: 100-150 triệu
2. Máy In Laser (Laser Marking)
Nguyên lý: Dùng tia laser khắc thông tin lên bề mặt
Ưu điểm:
- BỀN VĨNH VIỄN, không bao giờ phai
- Không tốn mực, chi phí vận hành cực thấp
- Tốc độ nhanh
- Không cần thay thế vật tư tiêu hao
Nhược điểm:
- Giá đầu tư cao nhất (50-300 triệu)
- Chỉ in được trên một số vật liệu cứng
- Không in màu (chỉ khắc)
- Cần kỹ thuật viên chuyên nghiệp
Ứng dụng:
- Chai thủy tinh
- Hộp kim loại, lon nhôm
- Nhựa cứng (PET, HDPE)
- Sản phẩm cao cấp cần độ bền cao
Loại laser:
- Laser CO2: Cho gỗ, da, giấy, nhựa
- Laser Fiber: Cho kim loại, inox
- Laser UV: Cho nhựa, thủy tinh
Giá tham khảo:
- Laser CO2: 50-100 triệu
- Laser Fiber: 80-200 triệu
- Laser UV: 150-300 triệu
3. Máy In Nhiệt (Hot Stamp/Thermal Transfer)
Nguyên lý: Dùng nhiệt chuyển mực từ ruy-băng lên sản phẩm
Ưu điểm:
- Giá rẻ nhất (3-15 triệu)
- Dễ sử dụng, bảo trì đơn giản
- In được trên nhiều bề mặt
- Ruy-băng rẻ (300-800k/cuộn)
Nhược điểm:
- Tốc độ chậm
- Phải tiếp xúc trực tiếp sản phẩm
- Chất lượng in trung bình
- Ruy-băng phải thay thường xuyên
Ứng dụng:
- Túi nilon
- Bao bì giấy, carton
- Nhãn, tem
- Sản xuất quy mô nhỏ
Loại ruy-băng:
- Wax: Rẻ, cho giấy thường
- Wax-Resin: Trung bình, đa dụng
- Resin: Đắt, chống nước, bền
Giá tham khảo:
- Máy cầm tay: 3-8 triệu
- Máy để bàn: 8-15 triệu
- Máy tự động: 15-40 triệu
4. Máy In Date Cầm Tay (Handjet)
Nguyên lý: Phun mực khi di chuyển tay trên bề mặt
Ưu điểm:
- Siêu di động, nhỏ gọn
- Giá rẻ (10-30 triệu)
- In được mọi nơi, mọi kích thước
- Không cần điện (dùng pin)
Nhược điểm:
- Cần vận hành thủ công
- Chất lượng phụ thuộc tay nghề
- Tốc độ rất chậm (30-100 sp/giờ)
- Mực đắt (3-5 triệu/lít)
Ứng dụng:
- Thùng carton lớn
- Pallet xuất khẩu
- Sản xuất nhỏ lẻ
- In tạm thời, không thường xuyên
Giá tham khảo:
- Máy phổ thông: 10-20 triệu
- Máy cao cấp: 25-35 triệu
So Sánh 4 Loại Máy In Date
| Tiêu chí |
Phun Mực |
Laser |
In Nhiệt |
Cầm Tay |
| Giá máy |
20-150 triệu |
50-300 triệu |
3-40 triệu |
10-35 triệu |
| Chi phí vận hành |
Cao |
Thấp nhất |
Trung bình |
Cao |
| Tốc độ |
Rất nhanh |
Nhanh nhất |
Chậm |
Rất chậm |
| Độ bền in |
Trung bình |
Vĩnh viễn |
Tốt |
Trung bình |
| Dễ sử dụng |
⭐⭐⭐ |
⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
| Bảo trì |
Khó |
Dễ |
Dễ nhất |
Trung bình |
| Ứng dụng |
Đa dạng |
Vật liệu cứng |
Giấy, nhựa |
Mọi nơi |